YiWordsYiWords

chồng lên nhau

重疊

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — chồng: huyền (低降) · lên: ngang (平音) · nhau: ngang (平音) ?

chồng lên nhau 重疊

詞義

常用搭配

chồng sách lên nhau
把書重疊起來
chồng quần áo lên nhau
把衣服堆疊在一起

例句

Các hộp được chồng lên nhau.
這些盒子被重疊在一起。
Đừng chồng đồ lên nhau quá cao.
不要把東西堆得太高。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「重疊」越南語怎麼說?
「重疊」的越南語是 chồng lên nhau。
chồng lên nhau 是什麼意思?
chồng lên nhau 的意思是「重疊」(動詞)。重疊,堆疊在一起
chồng lên nhau 怎麼發音?
chồng lên nhau 有 3 個音節:chồng: huyền (低降) · lên: ngang (平音) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chồng lên nhau 常用嗎?
chồng lên nhau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chồng lên nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Các hộp được chồng lên nhau.(這些盒子被重疊在一起。);Đừng chồng đồ lên nhau quá cao.(不要把東西堆得太高。)。

想讓「chồng lên nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始