YiWordsYiWords

chóng mặt

暈眩

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chóng: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音) ?

chóng mặt 暈眩

詞義

常用搭配

cảm thấy chóng mặt
感到頭暈
bị chóng mặt
頭暈了

例句

Tôi bị chóng mặt khi đứng dậy.
我站起來時頭暈。
Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi chạy.
她跑步後感到頭暈。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「暈眩」越南語怎麼說?
「暈眩」的越南語是 chóng mặt。
chóng mặt 是什麼意思?
chóng mặt 的意思是「暈眩」(形容詞)。頭暈,眩暈
chóng mặt 怎麼發音?
chóng mặt 有 2 個音節:chóng: sắc (高升) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chóng mặt 常用嗎?
chóng mặt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chóng mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị chóng mặt khi đứng dậy.(我站起來時頭暈。);Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi chạy.(她跑步後感到頭暈。)。

想讓「chóng mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始