YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
方向與位置
方向與位置
方向與位置 — 共 12 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
miền Nam
南部
trên sân khấu
台上
miền Bắc
北部
tây nam
西南
tây bắc
西北
đông nam
東南
hướng đi
方向
không trung
高空
nam bắc
南北
hẻo lánh
偏僻
hạ lưu
下游
giao giới
交界
熱門主題
日常瑣事
身邊的小昆蟲
十二星座
常用成語精選
戰場實用語
選舉與政壇
數學表達
建築工地用材
實用形容詞
內心世界
常用成語精選
四季變換
→
越南語詞典