YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
日常瑣事
日常瑣事
日常瑣事 — 共 14 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
cuộc sống
生活
xảy ra
發生
trở thành
成為
đặt
放
tiếp tục
繼續
cầm
拿
tiến hành
進行
nhận được
得到
không ăn được
吃不到
xiếc
把戲
vào cửa
入場
bỏ đi
離開
dấu chân
足跡
bỏ lỡ
錯過
熱門主題
身邊的小昆蟲
十二星座
常用成語精選
戰場實用語
選舉與政壇
數學表達
建築工地用材
實用形容詞
內心世界
常用成語精選
四季變換
課堂日常
→
越南語詞典