YiWordsYiWords

đông nam

東南

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đông: ngang (平音) · nam: ngang (平音) ?

đông nam 東南

詞義

常用搭配

hướng đông nam
東南方向
gió đông nam
東南風

例句

Nhà tôi ở phía đông nam thành phố.
我家在城市的東南。
Gió đông nam thổi mạnh hôm nay.
今天東南風很大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「東南」越南語怎麼說?
「東南」的越南語是 đông nam。
đông nam 是什麼意思?
đông nam 的意思是「東南」(名詞)。東南,方位名詞,指東與南之間的方向
đông nam 怎麼發音?
đông nam 有 2 個音節:đông: ngang (平音) · nam: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đông nam 常用嗎?
đông nam 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đông nam 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi ở phía đông nam thành phố.(我家在城市的東南。);Gió đông nam thổi mạnh hôm nay.(今天東南風很大。)。

想讓「đông nam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始