YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
內心世界
內心世界
內心世界 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
ký ức
記憶
tâm hồn
心靈
ảo giác
幻覺
định kiến
偏見
suy ngẫm
反思
tâm kết
情結
yên ổn
安穩
bộc lộ
流露
tự trách
自責
bừng tỉnh
驚醒
tan vỡ
破滅
ý định ban đầu
初衷
lĩnh ngộ
領悟
tâm tư
心思
số phận
命運
tư tưởng
思想
bí mật
祕密
tưởng tượng
想像
tinh thần
精神
熱門主題
常用成語精選
四季變換
課堂日常
世界宗教入門
高頻必備動詞
萌寵小天地
每日堅果
城市地圖
休閒時光
新聞熱點
拒絕的方式
魔法世界
→
越南語詞典