YiWordsYiWords

chữ sai chính tả

錯別字

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — chữ: ngã (顫升) · sai: ngang (平音) · chính: sắc (高升) · tả: hỏi (曲折升) ?

chữ sai chính tả 錯別字

詞義

常用搭配

phát hiện chữ sai
發現錯別字
sửa chữ sai
改正錯別字

例句

Bài viết này có nhiều chữ sai.
這篇文章有很多錯別字。
Hãy kiểm tra kỹ để tránh chữ sai.
請仔細檢查,避免錯別字。

相關詞彙

常見問題

「錯別字」越南語怎麼說?
「錯別字」的越南語是 chữ sai chính tả。
chữ sai chính tả 是什麼意思?
chữ sai chính tả 的意思是「錯別字」(名詞)。錯別字,寫錯的字
chữ sai chính tả 怎麼發音?
chữ sai chính tả 有 4 個音節:chữ: ngã (顫升) · sai: ngang (平音) · chính: sắc (高升) · tả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chữ sai chính tả 在句子裡怎麼用?
例如:Bài viết này có nhiều chữ sai.(這篇文章有很多錯別字。);Hãy kiểm tra kỹ để tránh chữ sai.(請仔細檢查,避免錯別字。)。

想讓「chữ sai chính tả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始