YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
buôn bán
buôn bán
販賣
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — buôn: ngang (平音) · bán: sắc (高升)
?
詞義
買賣商品以獲取利潤
進行商業活動
常用搭配
buôn bán nhỏ
小本生意
buôn bán lẻ
零售
例句
Cô ấy buôn bán ở chợ.
她在市場做生意。
Anh ấy buôn bán quần áo.
他賣衣服。
出現在這些詞條中
ma túy
毒品
phi pháp
非法
thương nhân
商人
ra kinh doanh
創業
相關詞彙
chữ sai chính tả
錯別字
thanh điệu
聲調
năm trăm nghìn
五十萬越南盾
Lễ Phục Sinh
復活節
độc tài
獨裁
hành hung
毆打
常見問題
「販賣」越南語怎麼說?
「販賣」的越南語是 buôn bán。
buôn bán 是什麼意思?
buôn bán 的意思是「販賣」(動詞)。買賣商品以獲取利潤; 進行商業活動
buôn bán 怎麼發音?
buôn bán 有 2 個音節:buôn: ngang (平音) · bán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
buôn bán 常用嗎?
buôn bán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
buôn bán 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy buôn bán ở chợ.(她在市場做生意。);Anh ấy buôn bán quần áo.(他賣衣服。)。
想讓「buôn bán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store