YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chủ yếu
chủ yếu
主要
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · yếu: sắc (高升)
?
詞義
主要,基本上
常用搭配
chủ yếu là
主要是
chủ yếu tập trung
主要集中
例句
Công việc chủ yếu là viết báo cáo.
工作主要是寫報告。
Chúng tôi chủ yếu nói tiếng Anh.
我們主要說英語。
出現在這些詞條中
đồi núi thấp
丘陵
程度表達
càng ngày càng
越來越
thông thường
一般
khá
挺
vượt qua
越
thật sự
真正
đặc biệt
特別
常見問題
「主要」越南語怎麼說?
「主要」的越南語是 chủ yếu。
chủ yếu 是什麼意思?
chủ yếu 的意思是「主要」(副詞)。主要,基本上
chủ yếu 怎麼發音?
chủ yếu 有 2 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · yếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ yếu 常用嗎?
chủ yếu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chủ yếu 在句子裡怎麼用?
例如:Công việc chủ yếu là viết báo cáo.(工作主要是寫報告。);Chúng tôi chủ yếu nói tiếng Anh.(我們主要說英語。)。
想讓「chủ yếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store