YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thông thường
thông thường
一般
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thông: ngang (平音) · thường: huyền (低降)
?
詞義
一般,普通,常見
常用搭配
trường hợp thông thường
一般情況
giá thông thường
一般價格
例句
Đây là hiện tượng thông thường.
這是常見現象。
Tôi đi làm vào giờ thông thường.
我在正常時間上班。
出現在這些詞條中
công nhân
藍領
程度表達
càng ngày càng
越來越
chủ yếu
主要
khá
挺
vượt qua
越
thật sự
真正
đặc biệt
特別
常見問題
「一般」越南語怎麼說?
「一般」的越南語是 thông thường。
thông thường 是什麼意思?
thông thường 的意思是「一般」(形容詞)。一般,普通,常見
thông thường 怎麼發音?
thông thường 有 2 個音節:thông: ngang (平音) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thông thường 常用嗎?
thông thường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thông thường 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là hiện tượng thông thường.(這是常見現象。);Tôi đi làm vào giờ thông thường.(我在正常時間上班。)。
想讓「thông thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store