YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thật sự
thật sự
真正
副詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thật: nặng (低短塞音) · sự: nặng (低短塞音)
?
詞義
真的;確實
常用搭配
thật sự cần
真正需要
thật sự quan trọng
真正重要
例句
Tôi thật sự thích món này.
我真的喜歡這道菜。
Bạn có thật sự muốn đi không?
你真的想去嗎?
出現在這些詞條中
thật
真的
vẽ rồng điểm mắt
畫龍點睛
không thể ngăn cản
勢不可擋
程度表達
vượt qua
越
khá
挺
thông thường
一般
càng ngày càng
越來越
chủ yếu
主要
đặc biệt
特別
常見問題
「真正」越南語怎麼說?
「真正」的越南語是 thật sự。
thật sự 是什麼意思?
thật sự 的意思是「真正」(副詞)。真的;確實
thật sự 怎麼發音?
thật sự 有 2 個音節:thật: nặng (低短塞音) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thật sự 常用嗎?
thật sự 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thật sự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thật sự thích món này.(我真的喜歡這道菜。);Bạn có thật sự muốn đi không?(你真的想去嗎?)。
想讓「thật sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store