YiWordsYiWords

thật sự

真正

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — thật: nặng (低短塞音) · sự: nặng (低短塞音) ?

thật sự 真正

詞義

常用搭配

thật sự cần
真正需要
thật sự quan trọng
真正重要

例句

Tôi thật sự thích món này.
我真的喜歡這道菜。
Bạn có thật sự muốn đi không?
你真的想去嗎?

出現在這些詞條中

程度表達

常見問題

「真正」越南語怎麼說?
「真正」的越南語是 thật sự。
thật sự 是什麼意思?
thật sự 的意思是「真正」(副詞)。真的;確實
thật sự 怎麼發音?
thật sự 有 2 個音節:thật: nặng (低短塞音) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thật sự 常用嗎?
thật sự 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thật sự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thật sự thích món này.(我真的喜歡這道菜。);Bạn có thật sự muốn đi không?(你真的想去嗎?)。

想讓「thật sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始