YiWordsYiWords

同拼寫詞:vượt quá

vượt qua

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — vượt: nặng (低短塞音) · qua: ngang (平音) ?

vượt qua 越

詞義

常用搭配

vượt qua khó khăn
克服困難
vượt qua thử thách
戰勝挑戰

例句

Tôi đã vượt qua kỳ thi.
我通過了考試。
Cô ấy vượt qua nỗi sợ.
她克服了恐懼。

出現在這些詞條中

程度表達

常見問題

「越」越南語怎麼說?
「越」的越南語是 vượt qua。
vượt qua 是什麼意思?
vượt qua 的意思是「越」(動詞)。越過障礙或難關,克服
vượt qua 怎麼發音?
vượt qua 有 2 個音節:vượt: nặng (低短塞音) · qua: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vượt qua 常用嗎?
vượt qua 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
vượt qua 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã vượt qua kỳ thi.(我通過了考試。);Cô ấy vượt qua nỗi sợ.(她克服了恐懼。)。

想讓「vượt qua」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始