YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trị
trị
治療
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — trị: nặng (低短塞音)
?
詞義
治療;治癒
常用搭配
chữa bệnh
治病
chữa lành
治癒
例句
Bác sĩ chữa cho tôi khỏi bệnh.
醫生治好了我的病。
Thuốc này chữa đau đầu rất tốt.
這種藥治頭痛很好。
出現在這些詞條中
giá trị
價值
chính trị
政治
quyền lực
權力
điều trị
治療
bê bối
醜聞
ngựa ô
黑馬
ám sát
暗殺
đá quý
寶石
相關詞彙
liều
冒險
tiếng Pháp
法語
tổ quốc
祖國
ruột
腸
đồ dùng
用品
khí than
煤氣
常見問題
「治療」越南語怎麼說?
「治療」的越南語是 trị。
trị 是什麼意思?
trị 的意思是「治療」(動詞)。治療;治癒
trị 怎麼發音?
trị 有 1 個音節:trị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trị 常用嗎?
trị 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trị 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ chữa cho tôi khỏi bệnh.(醫生治好了我的病。);Thuốc này chữa đau đầu rất tốt.(這種藥治頭痛很好。)。
想讓「trị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store