YiWordsYiWords

chuẩn bị bài

預習

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — chuẩn: hỏi (曲折升) · bị: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降) ?

chuẩn bị bài 預習

詞義

常用搭配

chuẩn bị bài mới
預習新課
chuẩn bị bài ở nhà
在家預習

例句

Tối nay tôi sẽ chuẩn bị bài.
今晚我要預習功課。
Giáo viên nhắc học sinh chuẩn bị bài trước khi đến lớp.
老師提醒學生上課前要預習。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「預習」越南語怎麼說?
「預習」的越南語是 chuẩn bị bài。
chuẩn bị bài 是什麼意思?
chuẩn bị bài 的意思是「預習」(動詞)。預習(課文、功課等)
chuẩn bị bài 怎麼發音?
chuẩn bị bài 有 3 個音節:chuẩn: hỏi (曲折升) · bị: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuẩn bị bài 常用嗎?
chuẩn bị bài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chuẩn bị bài 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay tôi sẽ chuẩn bị bài.(今晚我要預習功課。);Giáo viên nhắc học sinh chuẩn bị bài trước khi đến lớp.(老師提醒學生上課前要預習。)。

想讓「chuẩn bị bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始