YiWordsYiWords

lớp trưởng

班長

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lớp: sắc (高升) · trưởng: hỏi (曲折升) ?

lớp trưởng 班長

詞義

常用搭配

lớp trưởng gương mẫu
模範班長
bầu lớp trưởng
選班長

例句

Lớp trưởng giúp đỡ các bạn học tập.
班長幫助同學們學習。
Cô ấy được bầu làm lớp trưởng.
她被選為班長。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「班長」越南語怎麼說?
「班長」的越南語是 lớp trưởng。
lớp trưởng 是什麼意思?
lớp trưởng 的意思是「班長」(名詞)。班級中負責管理和協助老師的學生幹部
lớp trưởng 怎麼發音?
lớp trưởng 有 2 個音節:lớp: sắc (高升) · trưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lớp trưởng 常用嗎?
lớp trưởng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lớp trưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Lớp trưởng giúp đỡ các bạn học tập.(班長幫助同學們學習。);Cô ấy được bầu làm lớp trưởng.(她被選為班長。)。

想讓「lớp trưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始