YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quyết sách
quyết sách
決策
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quyết: sắc (高升) · sách: sắc (高升)
?
詞義
決策,政策決斷
常用搭配
đưa ra quyết sách
作出決策
quyết sách chiến lược
戰略決策
例句
Chính phủ đã đưa ra quyết sách mới.
政府出台了新決策。
Quyết sách này rất quan trọng.
這個決策很重要。
相關詞彙
lập trường
立場
nhà ngoại giao
外交官
không quân
空軍
như thế
如此
kết
結
chung sống
共同生活
常見問題
「決策」越南語怎麼說?
「決策」的越南語是 quyết sách。
quyết sách 是什麼意思?
quyết sách 的意思是「決策」(名詞)。決策,政策決斷
quyết sách 怎麼發音?
quyết sách 有 2 個音節:quyết: sắc (高升) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quyết sách 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ đã đưa ra quyết sách mới.(政府出台了新決策。);Quyết sách này rất quan trọng.(這個決策很重要。)。
想讓「quyết sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store