YiWordsYiWords

lập trường

立場

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降) ?

lập trường 立場

詞義

常用搭配

lập trường chính trị
政治立場
giữ vững lập trường
堅持立場

例句

Anh ấy có lập trường rõ ràng.
他有明確的立場。
Chúng ta phải giữ vững lập trường.
我們必須堅持立場。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「立場」越南語怎麼說?
「立場」的越南語是 lập trường。
lập trường 是什麼意思?
lập trường 的意思是「立場」(名詞)。立場,態度
lập trường 怎麼發音?
lập trường 有 2 個音節:lập: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập trường 常用嗎?
lập trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lập trường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có lập trường rõ ràng.(他有明確的立場。);Chúng ta phải giữ vững lập trường.(我們必須堅持立場。)。

想讓「lập trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始