YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lập trường
lập trường
立場
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)
?
詞義
立場,態度
常用搭配
lập trường chính trị
政治立場
giữ vững lập trường
堅持立場
例句
Anh ấy có lập trường rõ ràng.
他有明確的立場。
Chúng ta phải giữ vững lập trường.
我們必須堅持立場。
出現在這些詞條中
công lập
公立
giữ vững
堅守
kiên định
堅定
vững vàng
穩健
相關詞彙
quyết sách
決策
nhà ngoại giao
外交官
không quân
空軍
như thế
如此
kết
結
chung sống
共同生活
常見問題
「立場」越南語怎麼說?
「立場」的越南語是 lập trường。
lập trường 是什麼意思?
lập trường 的意思是「立場」(名詞)。立場,態度
lập trường 怎麼發音?
lập trường 有 2 個音節:lập: nặng (低短塞音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập trường 常用嗎?
lập trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lập trường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có lập trường rõ ràng.(他有明確的立場。);Chúng ta phải giữ vững lập trường.(我們必須堅持立場。)。
想讓「lập trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store