YiWordsYiWords

kết

結

動詞 越南語

聲調 1 個音節 — kết: sắc (高升) ?

kết 結

詞義

常用搭配

kết bạn
結交朋友
kết quả
結果

例句

Chúng ta nên kết bạn với nhau.
我們應該互相結交。
Cây đã kết trái.
樹已經結出果實。

出現在這些詞條中

親子與立場

常見問題

「結」越南語怎麼說?
「結」的越南語是 kết。
kết 是什麼意思?
kết 的意思是「結」(動詞)。結,系,結合
kết 怎麼發音?
kết 有 1 個音節:kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết 常用嗎?
kết 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
kết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên kết bạn với nhau.(我們應該互相結交。);Cây đã kết trái.(樹已經結出果實。)。

想讓「kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始