YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuồng gà
chuồng gà
雞舍
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuồng: huyền (低降) · gà: huyền (低降)
?
詞義
養雞的房舍
常用搭配
chuồng gà lớn
大雞舍
dọn chuồng gà
打掃雞舍
例句
Chuồng gà cần được làm sạch.
雞舍需要清理。
Có nhiều gà trong chuồng gà.
雞舍裡有很多雞。
相關詞彙
mạ
稻苗
lồng
籠子
ruộng
稻田
chạy nhanh
奔跑
bảo trọng
珍重
vơ đũa cả nắm
一概而論
常見問題
「雞舍」越南語怎麼說?
「雞舍」的越南語是 chuồng gà。
chuồng gà 是什麼意思?
chuồng gà 的意思是「雞舍」(名詞)。養雞的房舍
chuồng gà 怎麼發音?
chuồng gà 有 2 個音節:chuồng: huyền (低降) · gà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuồng gà 常用嗎?
chuồng gà 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuồng gà 在句子裡怎麼用?
例如:Chuồng gà cần được làm sạch.(雞舍需要清理。);Có nhiều gà trong chuồng gà.(雞舍裡有很多雞。)。
想讓「chuồng gà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store