YiWordsYiWords

vơ đũa cả nắm

一概而論

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vơ: ngang (平音) · đũa: ngã (顫升) · cả: hỏi (曲折升) · nắm: sắc (高升) ?

vơ đũa cả nắm 一概而論

詞義

常用搭配

vơ đũa cả nắm mọi người
把所有人一概而論

例句

Đừng vơ đũa cả nắm như vậy.
別一概而論。
Anh ấy hay vơ đũa cả nắm khi đánh giá người khác.
他評價別人時總是一概而論。

相關詞彙

常見問題

「一概而論」越南語怎麼說?
「一概而論」的越南語是 vơ đũa cả nắm。
vơ đũa cả nắm 是什麼意思?
vơ đũa cả nắm 的意思是「一概而論」(片語)。把所有人或事物一概而論,不加區別
vơ đũa cả nắm 怎麼發音?
vơ đũa cả nắm 有 4 個音節:vơ: ngang (平音) · đũa: ngã (顫升) · cả: hỏi (曲折升) · nắm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vơ đũa cả nắm 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng vơ đũa cả nắm như vậy.(別一概而論。);Anh ấy hay vơ đũa cả nắm khi đánh giá người khác.(他評價別人時總是一概而論。)。

想讓「vơ đũa cả nắm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始