YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chương trình
chương trình
節目
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chương: ngang (平音) · trình: huyền (低降)
?
詞義
節目,節目單
計畫,方案
常用搭配
chương trình truyền hình
電視節目
chương trình học
課程計畫
例句
Tôi thích xem chương trình này.
我喜歡看這個節目。
Chương trình đã thay đổi.
節目已經更改了。
出現在這些詞條中
phát thanh
廣播
kỳ sau
下期
mù chữ
文盲
mở màn
開場
nghệ sĩ
藝人
tài trợ
贊助
tự chọn
選修
phát lại
重播
相關詞彙
thế
這樣
tạp chí
雜誌
phát thanh
廣播
ngôi sao
明星
đề xuất
提出
dạ hội
晚會
常見問題
「節目」越南語怎麼說?
「節目」的越南語是 chương trình。
chương trình 是什麼意思?
chương trình 的意思是「節目」(名詞)。節目,節目單; 計畫,方案
chương trình 怎麼發音?
chương trình 有 2 個音節:chương: ngang (平音) · trình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chương trình 常用嗎?
chương trình 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chương trình 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem chương trình này.(我喜歡看這個節目。);Chương trình đã thay đổi.(節目已經更改了。)。
想讓「chương trình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store