YiWordsYiWords

tự trả phí

自費

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · trả: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升) ?

tự trả phí 自費

詞義

常用搭配

tự trả phí dịch vụ
自費服務費
tự trả phí khám bệnh
自費看病

例句

Bạn phải tự trả phí cho chuyến đi này.
這次旅行你需要自費。
Khách tự trả phí ăn uống.
客人自費餐飲。

相關詞彙

常見問題

「自費」越南語怎麼說?
「自費」的越南語是 tự trả phí。
tự trả phí 是什麼意思?
tự trả phí 的意思是「自費」(動詞)。自費,自己支付費用
tự trả phí 怎麼發音?
tự trả phí 有 3 個音節:tự: nặng (低短塞音) · trả: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự trả phí 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải tự trả phí cho chuyến đi này.(這次旅行你需要自費。);Khách tự trả phí ăn uống.(客人自費餐飲。)。

想讓「tự trả phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始