YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
tự trả phí
tự trả phí
自費
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · trả: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升)
?
詞義
自費,自己支付費用
常用搭配
tự trả phí dịch vụ
自費服務費
tự trả phí khám bệnh
自費看病
例句
Bạn phải tự trả phí cho chuyến đi này.
這次旅行你需要自費。
Khách tự trả phí ăn uống.
客人自費餐飲。
相關詞彙
đồng chí
同志
hàng không vũ trụ
航太
định dạng
格式
nghĩa trang công cộng
公墓
cử chỉ
舉止
chuyển giao
轉交
常見問題
「自費」越南語怎麼說?
「自費」的越南語是 tự trả phí。
tự trả phí 是什麼意思?
tự trả phí 的意思是「自費」(動詞)。自費,自己支付費用
tự trả phí 怎麼發音?
tự trả phí 有 3 個音節:tự: nặng (低短塞音) · trả: hỏi (曲折升) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự trả phí 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải tự trả phí cho chuyến đi này.(這次旅行你需要自費。);Khách tự trả phí ăn uống.(客人自費餐飲。)。
想讓「tự trả phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store