YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cử chỉ
cử chỉ
舉止
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cử: hỏi (曲折升) · chỉ: hỏi (曲折升)
?
詞義
舉止,人的動作和行為表現
常用搭配
cử chỉ đẹp
優雅舉止
cử chỉ thân thiện
友好舉止
例句
Cô ấy có cử chỉ rất nhẹ nhàng.
她的舉止很溫柔。
Cử chỉ của anh ấy làm tôi cảm động.
他的舉止讓我感動。
出現在這些詞條中
rụt rè
畏縮
dịu dàng
溫柔
tao nhã
高雅
cử chỉ tay
手勢
duyên dáng
優美
uyển chuyển
婉轉
相關詞彙
nghĩa trang công cộng
公墓
định dạng
格式
hàng không vũ trụ
航太
đồng chí
同志
tự trả phí
自費
chuyển giao
轉交
常見問題
「舉止」越南語怎麼說?
「舉止」的越南語是 cử chỉ。
cử chỉ 是什麼意思?
cử chỉ 的意思是「舉止」(名詞)。舉止,人的動作和行為表現
cử chỉ 怎麼發音?
cử chỉ 有 2 個音節:cử: hỏi (曲折升) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cử chỉ 常用嗎?
cử chỉ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cử chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có cử chỉ rất nhẹ nhàng.(她的舉止很溫柔。);Cử chỉ của anh ấy làm tôi cảm động.(他的舉止讓我感動。)。
想讓「cử chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store