YiWordsYiWords

cử chỉ

舉止

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cử: hỏi (曲折升) · chỉ: hỏi (曲折升) ?

cử chỉ 舉止

詞義

常用搭配

cử chỉ đẹp
優雅舉止
cử chỉ thân thiện
友好舉止

例句

Cô ấy có cử chỉ rất nhẹ nhàng.
她的舉止很溫柔。
Cử chỉ của anh ấy làm tôi cảm động.
他的舉止讓我感動。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「舉止」越南語怎麼說?
「舉止」的越南語是 cử chỉ。
cử chỉ 是什麼意思?
cử chỉ 的意思是「舉止」(名詞)。舉止,人的動作和行為表現
cử chỉ 怎麼發音?
cử chỉ 有 2 個音節:cử: hỏi (曲折升) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cử chỉ 常用嗎?
cử chỉ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cử chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có cử chỉ rất nhẹ nhàng.(她的舉止很溫柔。);Cử chỉ của anh ấy làm tôi cảm động.(他的舉止讓我感動。)。

想讓「cử chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始