YiWordsYiWords

chuyển hóa

轉化

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · hóa: sắc (高升) ?

chuyển hóa 轉化

詞義

常用搭配

chuyển hóa năng lượng
能量轉化
chuyển hóa chất
物質轉化

例句

Ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt.
光轉化為熱。
Cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.
身體把食物轉化為能量。

變化與對比

常見問題

「轉化」越南語怎麼說?
「轉化」的越南語是 chuyển hóa。
chuyển hóa 是什麼意思?
chuyển hóa 的意思是「轉化」(動詞)。轉化,變化成另一種形式
chuyển hóa 怎麼發音?
chuyển hóa 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển hóa 常用嗎?
chuyển hóa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chuyển hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt.(光轉化為熱。);Cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng.(身體把食物轉化為能量。)。

想讓「chuyển hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始