YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cản trở
cản trở
阻礙
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cản: hỏi (曲折升) · trở: hỏi (曲折升)
?
詞義
阻礙,妨礙,阻擋
常用搭配
cản trở công việc
阻礙工作
cản trở giao thông
阻礙交通
例句
Mưa lớn cản trở việc di chuyển.
大雨阻礙了出行。
Không ai có quyền cản trở bạn học tập.
沒有人有權阻礙你學習。
出現在這些詞條中
bảo thủ
保守
chủ nghĩa quan liêu
官僚主義
變化與對比
thừa
多餘
nguyên thủy
原始
phân tán
分散
phân chia
分裂
chuyển hóa
轉化
đặt nền móng
奠定基礎
常見問題
「阻礙」越南語怎麼說?
「阻礙」的越南語是 cản trở。
cản trở 是什麼意思?
cản trở 的意思是「阻礙」(動詞)。阻礙,妨礙,阻擋
cản trở 怎麼發音?
cản trở 有 2 個音節:cản: hỏi (曲折升) · trở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cản trở 常用嗎?
cản trở 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cản trở 在句子裡怎麼用?
例如:Mưa lớn cản trở việc di chuyển.(大雨阻礙了出行。);Không ai có quyền cản trở bạn học tập.(沒有人有權阻礙你學習。)。
想讓「cản trở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store