YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguyên thủy
nguyên thủy
原始
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · thủy: hỏi (曲折升)
?
詞義
最初的,原本的狀態或形態
常用搭配
xã hội nguyên thủy
原始社會
rừng nguyên thủy
原始森林
例句
Con người nguyên thủy sống trong hang động.
原始人住在洞穴裡。
Khu rừng này vẫn còn nguyên thủy.
這片森林依然很原始。
變化與對比
phân tán
分散
phân chia
分裂
thừa
多餘
cản trở
阻礙
chuyển hóa
轉化
đặt nền móng
奠定基礎
常見問題
「原始」越南語怎麼說?
「原始」的越南語是 nguyên thủy。
nguyên thủy 是什麼意思?
nguyên thủy 的意思是「原始」(形容詞)。最初的,原本的狀態或形態
nguyên thủy 怎麼發音?
nguyên thủy 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · thủy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên thủy 常用嗎?
nguyên thủy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nguyên thủy 在句子裡怎麼用?
例如:Con người nguyên thủy sống trong hang động.(原始人住在洞穴裡。);Khu rừng này vẫn còn nguyên thủy.(這片森林依然很原始。)。
想讓「nguyên thủy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store