YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuyển tiếp
chuyển tiếp
過渡
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · tiếp: sắc (高升)
?
詞義
過渡,轉接
轉發(信息)
常用搭配
chuyển tiếp thông tin
轉發信息
chuyển tiếp dữ liệu
數據過渡
例句
Tôi sẽ chuyển tiếp email này cho bạn.
我會把這封郵件轉發給你。
Chúng ta cần chuyển tiếp sang giai đoạn mới.
我們需要過渡到新階段。
相關詞彙
chuyển thể
改編
chuyển tiền
匯款
chuyên trách
專職
chuyển trường
轉學
常見問題
「過渡」越南語怎麼說?
「過渡」的越南語是 chuyển tiếp。
chuyển tiếp 是什麼意思?
chuyển tiếp 的意思是「過渡」(動詞)。過渡,轉接; 轉發(信息)
chuyển tiếp 怎麼發音?
chuyển tiếp 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển tiếp 常用嗎?
chuyển tiếp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chuyển tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ chuyển tiếp email này cho bạn.(我會把這封郵件轉發給你。);Chúng ta cần chuyển tiếp sang giai đoạn mới.(我們需要過渡到新階段。)。
想讓「chuyển tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store