YiWordsYiWords

chuyên trách

專職

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyên: ngang (平音) · trách: sắc (高升) ?

chuyên trách 專職

詞義

常用搭配

cán bộ chuyên trách
專職幹部
nhân viên chuyên trách
專職人員

例句

Anh ấy là người chuyên trách về an ninh.
他是負責安全的專職人員。
Công việc này cần một người chuyên trách.
這項工作需要一個專職人員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「專職」越南語怎麼說?
「專職」的越南語是 chuyên trách。
chuyên trách 是什麼意思?
chuyên trách 的意思是「專職」(形容詞)。專職的
chuyên trách 怎麼發音?
chuyên trách 有 2 個音節:chuyên: ngang (平音) · trách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyên trách 常用嗎?
chuyên trách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuyên trách 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người chuyên trách về an ninh.(他是負責安全的專職人員。);Công việc này cần một người chuyên trách.(這項工作需要一個專職人員。)。

想讓「chuyên trách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始