YiWordsYiWords

giá trị bản thân

身價

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) · bản: hỏi (曲折升) · thân: ngang (平音) ?

giá trị bản thân 身價

詞義

常用搭配

nâng cao giá trị bản thân
提升身價
giữ gìn giá trị bản thân
保持身價

例句

Cô ấy luôn cố gắng nâng cao giá trị bản thân.
她一直努力提升自己的身價。
Đừng đánh mất giá trị bản thân vì người khác.
不要為了別人失去自己的身價。

相關詞彙

常見問題

「身價」越南語怎麼說?
「身價」的越南語是 giá trị bản thân。
giá trị bản thân 是什麼意思?
giá trị bản thân 的意思是「身價」(名詞)。個人價值、身價
giá trị bản thân 怎麼發音?
giá trị bản thân 有 4 個音節:giá: sắc (高升) · trị: nặng (低短塞音) · bản: hỏi (曲折升) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá trị bản thân 常用嗎?
giá trị bản thân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giá trị bản thân 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn cố gắng nâng cao giá trị bản thân.(她一直努力提升自己的身價。);Đừng đánh mất giá trị bản thân vì người khác.(不要為了別人失去自己的身價。)。

想讓「giá trị bản thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始