YiWordsYiWords

tự lo

自理

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · lo: ngang (平音) ?

tự lo 自理

詞義

常用搭配

tự lo cho bản thân
自理自己
tự lo công việc
自理工作

例句

Từ nhỏ, cô ấy đã biết tự lo.
她從小就會自理。
Mỗi người phải tự lo phần việc của mình.
每個人都要自理自己的工作。

相關詞彙

常見問題

「自理」越南語怎麼說?
「自理」的越南語是 tự lo。
tự lo 是什麼意思?
tự lo 的意思是「自理」(動詞)。自己照顧,自己處理
tự lo 怎麼發音?
tự lo 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · lo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự lo 常用嗎?
tự lo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự lo 在句子裡怎麼用?
例如:Từ nhỏ, cô ấy đã biết tự lo.(她從小就會自理。);Mỗi người phải tự lo phần việc của mình.(每個人都要自理自己的工作。)。

想讓「tự lo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始