YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự lo
tự lo
自理
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · lo: ngang (平音)
?
詞義
自己照顧,自己處理
常用搭配
tự lo cho bản thân
自理自己
tự lo công việc
自理工作
例句
Từ nhỏ, cô ấy đã biết tự lo.
她從小就會自理。
Mỗi người phải tự lo phần việc của mình.
每個人都要自理自己的工作。
相關詞彙
người khởi xướng
發起人
đứng đầu
為首
đối đầu
對峙
vô lý
荒謬
giá trị bản thân
身價
chuyên trách
專職
常見問題
「自理」越南語怎麼說?
「自理」的越南語是 tự lo。
tự lo 是什麼意思?
tự lo 的意思是「自理」(動詞)。自己照顧,自己處理
tự lo 怎麼發音?
tự lo 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · lo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự lo 常用嗎?
tự lo 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự lo 在句子裡怎麼用?
例如:Từ nhỏ, cô ấy đã biết tự lo.(她從小就會自理。);Mỗi người phải tự lo phần việc của mình.(每個人都要自理自己的工作。)。
想讓「tự lo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store