YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đối đầu
đối đầu
對峙
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đối: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
面對面對抗
常用搭配
đối đầu trực tiếp
直接對峙
đối đầu với kẻ thù
與敵人對峙
例句
Hai đội đối đầu trên sân cỏ.
兩隊在球場上對峙。
Anh ấy không ngại đối đầu với khó khăn.
他不怕與困難對峙。
出現在這些詞條中
hạng nặng
重量級
đối đầu gay gắt
針鋒相對
相關詞彙
tự lo
自理
người khởi xướng
發起人
đứng đầu
為首
vô lý
荒謬
giá trị bản thân
身價
chuyên trách
專職
常見問題
「對峙」越南語怎麼說?
「對峙」的越南語是 đối đầu。
đối đầu 是什麼意思?
đối đầu 的意思是「對峙」(動詞)。面對面對抗
đối đầu 怎麼發音?
đối đầu 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối đầu 常用嗎?
đối đầu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đối đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Hai đội đối đầu trên sân cỏ.(兩隊在球場上對峙。);Anh ấy không ngại đối đầu với khó khăn.(他不怕與困難對峙。)。
想讓「đối đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store