YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuyện xưa
chuyện xưa
往事
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuyện: nặng (低短塞音) · xưa: ngang (平音)
?
詞義
往事,過去的事情
常用搭配
nhớ chuyện xưa
回憶往事
kể chuyện xưa
講往事
例句
Bà thường kể chuyện xưa cho cháu nghe.
奶奶常給孫子講往事。
Tôi hay nhớ về chuyện xưa.
我常常回憶往事。
時間流轉
vĩnh viễn
永久
chớp mắt
眨眼
ngày nay
現今
toàn bộ quá trình
全程
một thời
一度
giữa chừng
中途
常見問題
「往事」越南語怎麼說?
「往事」的越南語是 chuyện xưa。
chuyện xưa 是什麼意思?
chuyện xưa 的意思是「往事」(名詞)。往事,過去的事情
chuyện xưa 怎麼發音?
chuyện xưa 有 2 個音節:chuyện: nặng (低短塞音) · xưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyện xưa 常用嗎?
chuyện xưa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuyện xưa 在句子裡怎麼用?
例如:Bà thường kể chuyện xưa cho cháu nghe.(奶奶常給孫子講往事。);Tôi hay nhớ về chuyện xưa.(我常常回憶往事。)。
想讓「chuyện xưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store