YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vĩnh viễn
vĩnh viễn
永久
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vĩnh: ngã (顫升) · viễn: ngã (顫升)
?
詞義
永久;永遠
常用搭配
vĩnh viễn không quên
永遠不忘
ở lại vĩnh viễn
永久留下
例句
Tình bạn này vĩnh viễn không thay đổi.
這份友誼永遠不會改變。
Cô ấy rời đi vĩnh viễn.
她永遠地離開了。
出現在這些詞條中
ngừng kinh doanh
停業
tài khoản bị khóa
帳號被封
相關詞彙
nhiều năm qua
多年來
chốc lát
片刻
võng mạc
視網膜
mắt đỏ
紅眼
tiểu não
小腦
trở lại
返回
常見問題
「永久」越南語怎麼說?
「永久」的越南語是 vĩnh viễn。
vĩnh viễn 是什麼意思?
vĩnh viễn 的意思是「永久」(副詞)。永久;永遠
vĩnh viễn 怎麼發音?
vĩnh viễn 有 2 個音節:vĩnh: ngã (顫升) · viễn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vĩnh viễn 常用嗎?
vĩnh viễn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vĩnh viễn 在句子裡怎麼用?
例如:Tình bạn này vĩnh viễn không thay đổi.(這份友誼永遠不會改變。);Cô ấy rời đi vĩnh viễn.(她永遠地離開了。)。
想讓「vĩnh viễn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store