YiWordsYiWords

同拼寫詞:chợp mắt

chớp mắt

眨眼

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chớp: sắc (高升) · mắt: sắc (高升) ?

chớp mắt 眨眼

詞義

常用搭配

trong chớp mắt
一眨眼間
biến mất trong chớp mắt
一瞬間消失

例句

Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.
一切在一瞬間改變了。
Cô ấy biến mất chỉ trong chớp mắt.
她一眨眼就消失了。

相關詞彙

常見問題

「眨眼」越南語怎麼說?
「眨眼」的越南語是 chớp mắt。
chớp mắt 是什麼意思?
chớp mắt 的意思是「眨眼」(名詞)。一瞬間;眨眼之間
chớp mắt 怎麼發音?
chớp mắt 有 2 個音節:chớp: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chớp mắt 常用嗎?
chớp mắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chớp mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi thứ thay đổi trong chớp mắt.(一切在一瞬間改變了。);Cô ấy biến mất chỉ trong chớp mắt.(她一眨眼就消失了。)。

想讓「chớp mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始