cơ bụng 6 múi 六塊腹肌 名詞 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 3 個音節 — cơ: ngang (平音) · bụng: nặng (低短塞音) · múi: sắc (高升) ?