YiWordsYiWords

cơ bụng 6 múi

六塊腹肌

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — cơ: ngang (平音) · bụng: nặng (低短塞音) · múi: sắc (高升) ?

cơ bụng 6 múi 六塊腹肌

詞義

常用搭配

tập cơ bụng 6 múi
練六塊腹肌
khoe cơ bụng 6 múi
炫耀六塊腹肌

例句

Anh ấy có cơ bụng 6 múi rất đẹp.
他有漂亮的六塊腹肌。
Tôi muốn tập cơ bụng 6 múi.
我想練出六塊腹肌。

相關詞彙

常見問題

「六塊腹肌」越南語怎麼說?
「六塊腹肌」的越南語是 cơ bụng 6 múi。
cơ bụng 6 múi 是什麼意思?
cơ bụng 6 múi 的意思是「六塊腹肌」(名詞)。六塊腹肌
cơ bụng 6 múi 怎麼發音?
cơ bụng 6 múi 有 3 個音節:cơ: ngang (平音) · bụng: nặng (低短塞音) · múi: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ bụng 6 múi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có cơ bụng 6 múi rất đẹp.(他有漂亮的六塊腹肌。);Tôi muốn tập cơ bụng 6 múi.(我想練出六塊腹肌。)。

想讓「cơ bụng 6 múi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始