YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cơ chế
cơ chế
機制
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cơ: ngang (平音) · chế: sắc (高升)
?
詞義
機制,體制
常用搭配
cơ chế hoạt động
運作機制
cơ chế quản lý
管理機制
例句
Chúng ta cần thay đổi cơ chế.
我們需要改變機制。
Cơ chế này rất hiệu quả.
這種機制很有效。
相關詞彙
nông sản
農產品
tầng lớp
階層
phó
副
bằng sáng chế
專利
vượt
超越
đúng rồi
沒錯
常見問題
「機制」越南語怎麼說?
「機制」的越南語是 cơ chế。
cơ chế 是什麼意思?
cơ chế 的意思是「機制」(名詞)。機制,體制
cơ chế 怎麼發音?
cơ chế 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · chế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ chế 常用嗎?
cơ chế 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cơ chế 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần thay đổi cơ chế.(我們需要改變機制。);Cơ chế này rất hiệu quả.(這種機制很有效。)。
想讓「cơ chế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store