YiWordsYiWords

nông sản

農產品

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nông: ngang (平音) · sản: hỏi (曲折升) ?

nông sản 農產品

詞義

常用搭配

xuất khẩu nông sản
出口農產品
chợ nông sản
農產品市場

例句

Việt Nam nổi tiếng về nông sản.
越南以農產品聞名。
Chúng tôi bán nông sản ở chợ.
我們在市場賣農產品。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「農產品」越南語怎麼說?
「農產品」的越南語是 nông sản。
nông sản 是什麼意思?
nông sản 的意思是「農產品」(名詞)。農業生產的產品
nông sản 怎麼發音?
nông sản 有 2 個音節:nông: ngang (平音) · sản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nông sản 常用嗎?
nông sản 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nông sản 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam nổi tiếng về nông sản.(越南以農產品聞名。);Chúng tôi bán nông sản ở chợ.(我們在市場賣農產品。)。

想讓「nông sản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始