YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cô đặc
cô đặc
濃縮
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cô: ngang (平音) · đặc: nặng (低短塞音)
?
詞義
使變濃縮,減少體積而成分更集中
常用搭配
cô đặc nước trái cây
濃縮果汁
cô đặc sữa
濃縮牛奶
例句
Người ta cô đặc nước mía thành siro.
人們把甘蔗汁濃縮成糖漿。
Sữa cô đặc rất ngọt.
濃縮牛奶很甜。
飲品暢享
thịnh soạn
豐盛
ngon miệng
可口
cạn ly
乾杯
cồn
酒精
hàm lượng nước
水分
bọt
泡沫
常見問題
「濃縮」越南語怎麼說?
「濃縮」的越南語是 cô đặc。
cô đặc 是什麼意思?
cô đặc 的意思是「濃縮」(動詞)。使變濃縮,減少體積而成分更集中
cô đặc 怎麼發音?
cô đặc 有 2 個音節:cô: ngang (平音) · đặc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cô đặc 常用嗎?
cô đặc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cô đặc 在句子裡怎麼用?
例如:Người ta cô đặc nước mía thành siro.(人們把甘蔗汁濃縮成糖漿。);Sữa cô đặc rất ngọt.(濃縮牛奶很甜。)。
想讓「cô đặc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store