YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thịnh soạn
thịnh soạn
豐盛
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thịnh: nặng (低短塞音) · soạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
豐盛
常用搭配
bữa ăn thịnh soạn
豐盛的飯菜
bữa tiệc thịnh soạn
豐盛的宴席
例句
Hôm nay mẹ nấu bữa cơm thịnh soạn.
今天媽媽做了一頓豐盛的飯。
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.
我們舉辦了一場豐盛的宴會。
飲品暢享
ngon miệng
可口
cạn ly
乾杯
cồn
酒精
cô đặc
濃縮
hàm lượng nước
水分
bọt
泡沫
常見問題
「豐盛」越南語怎麼說?
「豐盛」的越南語是 thịnh soạn。
thịnh soạn 是什麼意思?
thịnh soạn 的意思是「豐盛」(形容詞)。豐盛
thịnh soạn 怎麼發音?
thịnh soạn 有 2 個音節:thịnh: nặng (低短塞音) · soạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thịnh soạn 常用嗎?
thịnh soạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thịnh soạn 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay mẹ nấu bữa cơm thịnh soạn.(今天媽媽做了一頓豐盛的飯。);Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.(我們舉辦了一場豐盛的宴會。)。
想讓「thịnh soạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store