YiWordsYiWords

同拼寫詞:cònconcơn

cồn

酒精

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — cồn: huyền (低降) ?

cồn 酒精

詞義

常用搭配

cồn y tế
醫用酒精
nồng độ cồn
酒精濃度

例句

Cồn dùng để sát trùng.
酒精用來消毒。
Trong máu có cồn.
血液中有酒精。

出現在這些詞條中

飲品暢享

常見問題

「酒精」越南語怎麼說?
「酒精」的越南語是 cồn。
cồn 是什麼意思?
cồn 的意思是「酒精」(名詞)。酒精
cồn 怎麼發音?
cồn 有 1 個音節:cồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cồn 常用嗎?
cồn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cồn 在句子裡怎麼用?
例如:Cồn dùng để sát trùng.(酒精用來消毒。);Trong máu có cồn.(血液中有酒精。)。

想讓「cồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始