YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cỡ lớn
cỡ lớn
大型
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cỡ: ngã (顫升) · lớn: sắc (高升)
?
詞義
大型,巨大的
常用搭配
cỡ lớn đặc biệt
特大型
kích thước cỡ lớn
大型尺寸
例句
Tôi muốn mua áo cỡ lớn.
我想買大號衣服。
Chiếc xe này cỡ lớn.
這輛車很大。
出現在這些詞條中
máy bay chở khách
客機
表達更精準
một mình
單獨
giảm
減少
đầy đủ
充足
triệt để
徹底
khổng lồ
巨大
miễn phí
免費
常見問題
「大型」越南語怎麼說?
「大型」的越南語是 cỡ lớn。
cỡ lớn 是什麼意思?
cỡ lớn 的意思是「大型」(形容詞)。大型,巨大的
cỡ lớn 怎麼發音?
cỡ lớn 有 2 個音節:cỡ: ngã (顫升) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cỡ lớn 常用嗎?
cỡ lớn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cỡ lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn mua áo cỡ lớn.(我想買大號衣服。);Chiếc xe này cỡ lớn.(這輛車很大。)。
想讓「cỡ lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store