YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
triệt để
triệt để
徹底
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — triệt: nặng (低短塞音) · để: hỏi (曲折升)
?
詞義
徹底,完全,極其
常用搭配
thay đổi triệt để
徹底改變
giải quyết triệt để
徹底解決
例句
Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này.
我們要徹底解決這個問題。
Anh ấy thay đổi triệt để sau tai nạn.
他在事故後徹底改變了。
表達更精準
đầy đủ
充足
giảm
減少
một mình
單獨
cỡ lớn
大型
khổng lồ
巨大
miễn phí
免費
常見問題
「徹底」越南語怎麼說?
「徹底」的越南語是 triệt để。
triệt để 是什麼意思?
triệt để 的意思是「徹底」(副詞)。徹底,完全,極其
triệt để 怎麼發音?
triệt để 有 2 個音節:triệt: nặng (低短塞音) · để: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
triệt để 常用嗎?
triệt để 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
triệt để 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này.(我們要徹底解決這個問題。);Anh ấy thay đổi triệt để sau tai nạn.(他在事故後徹底改變了。)。
想讓「triệt để」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store