YiWordsYiWords

một mình

單獨

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · mình: huyền (低降) ?

một mình 單獨

詞義

常用搭配

sống một mình
獨自生活
ở một mình
一個人住

例句

Tôi thích sống một mình.
我喜歡獨自生活。
Anh ấy đang ở một mình trong phòng.
他一個人在房間裡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「單獨」越南語怎麼說?
「單獨」的越南語是 một mình。
một mình 是什麼意思?
một mình 的意思是「單獨」(副詞)。獨自,單獨
một mình 怎麼發音?
một mình 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · mình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một mình 常用嗎?
một mình 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
một mình 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích sống một mình.(我喜歡獨自生活。);Anh ấy đang ở một mình trong phòng.(他一個人在房間裡。)。

想讓「một mình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始