YiWordsYiWords

có thể không

能不能

短語 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · không: ngang (平音) ?

có thể không 能不能

詞義

例句

Cái này có thể không?
這個能不能?
Bạn có thể không đi?
你能不能不去?

相關詞彙

常見問題

「能不能」越南語怎麼說?
「能不能」的越南語是 có thể không。
có thể không 是什麼意思?
có thể không 的意思是「能不能」(短語)。能不能;是否可以
có thể không 怎麼發音?
có thể không 有 3 個音節:có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · không: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có thể không 常用嗎?
có thể không 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
có thể không 在句子裡怎麼用?
例如:Cái này có thể không?(這個能不能?);Bạn có thể không đi?(你能不能不去?)。

想讓「có thể không」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始