YiWordsYiWords

giữa

之間

介系詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — giữa: ngã (顫升) ?

giữa 之間

詞義

常用搭配

giữa hai người
兩個人之間
giữa các phòng
各房間之間

例句

Giữa hai thành phố có một con sông.
兩個城市之間有一條河。
Giữa chúng tôi không có bí mật.
我們之間沒有秘密。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「之間」越南語怎麼說?
「之間」的越南語是 giữa。
giữa 是什麼意思?
giữa 的意思是「之間」(介系詞)。在……之間,彼此之間
giữa 怎麼發音?
giữa 有 1 個音節:giữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữa 常用嗎?
giữa 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giữa 在句子裡怎麼用?
例如:Giữa hai thành phố có một con sông.(兩個城市之間有一條河。);Giữa chúng tôi không có bí mật.(我們之間沒有秘密。)。

想讓「giữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始