YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trước khi
trước khi
之前
連詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trước: sắc (高升) · khi: ngang (平音)
?
詞義
在……之前
常用搭配
trước khi đi
去之前
trước khi ăn
吃飯前
例句
Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
睡覺前我看書。
Bạn nên rửa tay trước khi ăn.
你應該吃飯前洗手。
出現在這些詞條中
trước
前
chi phí
費用
so sánh
比較
cân nhắc
考慮
vỏ
殼
cặn
渣
lọc
過濾
tắt
關掉
相關詞彙
trước đó
此前
thứ Bảy
星期六
xe lăn
輪椅
cấp cứu
急救
mà thôi
罷了
nhiều năm
多年
常見問題
「之前」越南語怎麼說?
「之前」的越南語是 trước khi。
trước khi 是什麼意思?
trước khi 的意思是「之前」(連詞)。在……之前
trước khi 怎麼發音?
trước khi 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · khi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước khi 常用嗎?
trước khi 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trước khi 在句子裡怎麼用?
例如:Trước khi ngủ, tôi đọc sách.(睡覺前我看書。);Bạn nên rửa tay trước khi ăn.(你應該吃飯前洗手。)。
想讓「trước khi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store