YiWordsYiWords

trước khi

之前

連詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trước: sắc (高升) · khi: ngang (平音) ?

trước khi 之前

詞義

常用搭配

trước khi đi
去之前
trước khi ăn
吃飯前

例句

Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
睡覺前我看書。
Bạn nên rửa tay trước khi ăn.
你應該吃飯前洗手。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「之前」越南語怎麼說?
「之前」的越南語是 trước khi。
trước khi 是什麼意思?
trước khi 的意思是「之前」(連詞)。在……之前
trước khi 怎麼發音?
trước khi 有 2 個音節:trước: sắc (高升) · khi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước khi 常用嗎?
trước khi 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trước khi 在句子裡怎麼用?
例如:Trước khi ngủ, tôi đọc sách.(睡覺前我看書。);Bạn nên rửa tay trước khi ăn.(你應該吃飯前洗手。)。

想讓「trước khi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始