YiWordsYiWords

sau khi

之後

連詞 CEFR B1 越南語
sau khi 之後

詞義

常用搭配

sau khi ăn cơm
吃飯之後
sau khi học xong
學習之後

例句

Sau khi tan học, tôi về nhà.
放學之後,我回家。
Sau khi ăn, chúng tôi đi dạo.
吃飯之後,我們去散步。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「之後」越南語怎麼說?
「之後」的越南語是 sau khi。
sau khi 是什麼意思?
sau khi 的意思是「之後」(連詞)。在某事之後
sau khi 怎麼發音?
sau khi 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sau khi 常用嗎?
sau khi 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
sau khi 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi tan học, tôi về nhà.(放學之後,我回家。);Sau khi ăn, chúng tôi đi dạo.(吃飯之後,我們去散步。)。

想讓「sau khi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始