YiWordsYiWords

có thể thấy ở khắp nơi

隨處可見

短語 CEFR C2 越南語

聲調 6 個音節 — có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升) · ở: hỏi (曲折升) · khắp: sắc (高升) · nơi: ngang (平音) ?

có thể thấy ở khắp nơi 隨處可見

詞義

例句

Những quán cà phê có thể thấy ở khắp nơi.
咖啡館隨處可見。
Biển quảng cáo có thể thấy ở khắp nơi.
廣告牌隨處可見。

常用成語精選

常見問題

「隨處可見」越南語怎麼說?
「隨處可見」的越南語是 có thể thấy ở khắp nơi。
có thể thấy ở khắp nơi 是什麼意思?
có thể thấy ở khắp nơi 的意思是「隨處可見」(短語)。到處都能看到,隨處可見
có thể thấy ở khắp nơi 怎麼發音?
có thể thấy ở khắp nơi 有 6 個音節:có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升) · ở: hỏi (曲折升) · khắp: sắc (高升) · nơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có thể thấy ở khắp nơi 在句子裡怎麼用?
例如:Những quán cà phê có thể thấy ở khắp nơi.(咖啡館隨處可見。);Biển quảng cáo có thể thấy ở khắp nơi.(廣告牌隨處可見。)。

想讓「có thể thấy ở khắp nơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始