có thể thấy rằng 由此可見 片語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升) · rằng: huyền (低降) ?