YiWordsYiWords

bàn cờ

棋盤

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bàn: huyền (低降) · cờ: huyền (低降) ?

bàn cờ 棋盤

詞義

常用搭配

bàn cờ vua
國際象棋棋盤
bàn cờ tướng
象棋棋盤

例句

Anh ấy đặt quân cờ lên bàn cờ.
他把棋子放在棋盤上。
Bàn cờ đã sẵn sàng cho trận đấu.
棋盤已經準備好比賽了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「棋盤」越南語怎麼說?
「棋盤」的越南語是 bàn cờ。
bàn cờ 是什麼意思?
bàn cờ 的意思是「棋盤」(名詞)。棋盤
bàn cờ 怎麼發音?
bàn cờ 有 2 個音節:bàn: huyền (低降) · cờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bàn cờ 常用嗎?
bàn cờ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bàn cờ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đặt quân cờ lên bàn cờ.(他把棋子放在棋盤上。);Bàn cờ đã sẵn sàng cho trận đấu.(棋盤已經準備好比賽了。)。

想讓「bàn cờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始